vũ đoán
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy đoán, phán đoán một cách chủ quan, không có căn cứ hoặc thiếu suy nghĩ thấu đáo: "vũ đoán" chỉ hành động đưa ra nhận xét, kết luận dựa trên cảm tính hoặc ý kiến cá nhân, không dựa vào sự thật hay lý lẽ rõ ràng.
- Hành động khẳng định một cách vội vàng, thiếu cân nhắc: "vũ đoán" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phán xét hời hợt, không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thường suy đoán vội vàng, thiếu căn cứ.)
- (Không nên phán xét người khác một cách chủ quan khi thiếu thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vũ đoán tình hình": đưa ra nhận định về một tình huống dựa trên cảm tính.
- Việc vũ đoán tình hình kinh tế chỉ dựa vào tin đồn là rất nguy hiểm. (Nhận định kinh tế thiếu căn cứ có thể dẫn đến sai lầm.)
"vũ đoán kết quả": dự đoán kết quả mà không có bằng chứng xác thực.
- Học sinh không nên vũ đoán kết quả bài kiểm tra trước khi có điểm. (Không nên suy đoán kết quả học tập một cách chủ quan.)
Biến thể và từ gần giống
Võ đoán (động từ): cách viết khác, phổ biến hơn của "vũ đoán" trong tiếng Việt hiện đại.
- Ông ấy thường võ đoán ý kiến của người khác. (Ông ấy hay suy đoán thiếu căn cứ về suy nghĩ của người khác.)
Đoán mò (động từ): suy đoán một cách may rủi, không có cơ sở — gần nghĩa với "vũ đoán".
- Đừng đoán mò, hãy tìm hiểu sự thật. (Không nên suy đoán vội vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Phỏng đoán: suy đoán dựa trên ước lượng, có thể chấp nhận hơn "vũ đoán".
- Suy diễn: suy luận từ điều này ra điều khác, thường chủ quan.
- Chủ quan: thiên về ý kiến cá nhân, không khách quan.
Thành ngữ liên quan
- Vũ đoán vô căn cứ: suy đoán hoàn toàn không có cơ sở.
- Những lời vũ đoán vô căn cứ chỉ làm rối loạn thông tin. (Suy đoán thiếu cơ sở gây hiểu lầm.)