vũ đoán

vũ đoán

Một người đàn ông vũ đoán khi đưa ra quyết định mà không hỏi ý kiến ai.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy đoán, phán đoán một cách chủ quan, không căn cứ hoặc thiếu suy nghĩ thấu đáo: " đoán" chỉ hành động đưa ra nhận xét, kết luận dựa trên cảm tính hoặc ý kiến cá nhân, không dựa vào sự thật hay lẽ rõ ràng.
    • Hành động khẳng định một cách vội vàng, thiếu cân nhắc: " đoán" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phán xét hời hợt, không chính xác.
dụ sử dụng
  • (Anh ta thường suy đoán vội vàng, thiếu căn cứ.)
  • (Không nên phán xét người khác một cách chủ quan khi thiếu thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đoán tình hình": đưa ra nhận định về một tình huống dựa trên cảm tính.

    • Việc đoán tình hình kinh tế chỉ dựa vào tin đồn rất nguy hiểm. (Nhận định kinh tế thiếu căn cứ có thể dẫn đến sai lầm.)
  • " đoán kết quả": dự đoán kết quả không bằng chứng xác thực.

    • Học sinh không nên đoán kết quả bài kiểm tra trước khi điểm. (Không nên suy đoán kết quả học tập một cách chủ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • đoán (động từ): cách viết khác, phổ biến hơn của " đoán" trong tiếng Việt hiện đại.

    • Ông ấy thường đoán ý kiến của người khác. (Ông ấy hay suy đoán thiếu căn cứ về suy nghĩ của người khác.)
  • Đoán (động từ): suy đoán một cách may rủi, không cơ sởgần nghĩa với " đoán".

    • Đừng đoán , hãy tìm hiểu sự thật. (Không nên suy đoán vội vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phỏng đoán: suy đoán dựa trên ước lượng, có thể chấp nhận hơn " đoán".
  • Suy diễn: suy luận từ điều này ra điều khác, thường chủ quan.
  • Chủ quan: thiên về ý kiến cá nhân, không khách quan.
Thành ngữ liên quan
  • đoáncăn cứ: suy đoán hoàn toàn không cơ sở.
    • Những lời đoáncăn cứ chỉ làm rối loạn thông tin. (Suy đoán thiếu cơ sở gây hiểu lầm.)

Từ chứa "vũ đoán"